簽發護照

thiêm phát hộ chiếu

Hán Việt: thiêm phát hộ chiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (phát) + (hộ) + (chiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簽發護照 iānfā hùzhào v.o. issue a passport