簽署

qiān shǔ thiêm thự

Hán Việt: thiêm thự · Pinyin: qiān shǔ

Tổng quan

ký (một thỏa thuận)

Cấu tạo: (thiêm) + (thự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký (một thỏa thuận)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在文書上簽字署名。如:「簽署條約」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在文件上签字签署条约|签署合同。

Eng

  • CC-CEDICT to sign (an agreement)
  • Cihui to sign (an agreement)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

签定 · 签订 · 缔结