簽署意見 thiêm thự ý kiến Hán Việt: thiêm thự ý kiến Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 署 (thự) + 意 (ý) + 見 (kiến)Hán Việtthiêm thự ý kiếnCấu tạo簽 + 署 + 意 + 見 · thiêm + thự + ý + kiến nghĩa thành phần: thiêm + thự + ý + kiến Nghĩa EngCihui 簽署意見 iānshǔ yìjiàn v.o. write comments and sign one's name (on a document)