簾視壁聽 lián shì bì tīng · liêm thị bích thính Hán Việt: liêm thị bích thính · Pinyin: lián shì bì tīng Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 視 (thị) + 壁 (bích) + 聽 (thính)Pinyinlián shì bì tīngHán Việtliêm thị bích thínhCấu tạo簾 + 視 + 壁 + 聽 · liêm + thị + bích + thính nghĩa thành phần: liêm + thị + bích + thính