籌商
trù thương
Hán Việt: trù thương · Pinyin: chóu shāng
Tổng quan
thảo luận (một kế hoạch) | đàm phán (một kết quả)
Nghĩa
Việt
- Cihui thảo luận (một kế hoạch) | đàm phán (một kết quả)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 規劃商議。如:「籌商對策」。也作「籌議」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计划商议。
- Tân Hoa Tự Điển 1.计划商议。
Eng
- CC-CEDICT to discuss (a plan); to negotiate (an outcome)
- Cihui to discuss (a plan); to negotiate (an outcome)