籠中藥石 lóng zhōng yào shí · lung trung dược thạch Hán Việt: lung trung dược thạch · Pinyin: lóng zhōng yào shí Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 中 (trung) + 藥 (dược) + 石 (thạch)Pinyinlóng zhōng yào shíHán Việtlung trung dược thạchCấu tạo籠 + 中 + 藥 + 石 · lung + trung + dược + thạch nghĩa thành phần: lung + trung + dược + thạch