籠山絡野 lóng shān luò yě · lung san lạc dã Hán Việt: lung san lạc dã · Pinyin: lóng shān luò yě Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 山 (san) + 絡 (lạc) + 野 (dã)Pinyinlóng shān luò yěHán Việtlung san lạc dãCấu tạo籠 + 山 + 絡 + 野 · lung + san + lạc + dã nghĩa thành phần: lung + san + lạc + dã