籠絡人心 lǒng luò rén xīn · lung lạc nhân tâm Hán Việt: lung lạc nhân tâm · Pinyin: lǒng luò rén xīn Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 絡 (lạc) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Pinyinlǒng luò rén xīnHán Việtlung lạc nhân tâmCấu tạo籠 + 絡 + 人 + 心 · lung + lạc + nhân + tâm nghĩa thành phần: lung + lạc + nhân + tâm