籠而統之 lóng ér tǒng zhī · lung nhi thống chi Hán Việt: lung nhi thống chi · Pinyin: lóng ér tǒng zhī Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 而 (nhi) + 統 (thống) + 之 (chi)Pinyinlóng ér tǒng zhīHán Việtlung nhi thống chiCấu tạo籠 + 而 + 統 + 之 · lung + nhi + thống + chi nghĩa thành phần: lung + nhi + thống + chi