籠鵝家世 lóng é jiā shì · lung nga gia thế Hán Việt: lung nga gia thế · Pinyin: lóng é jiā shì Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 鵝 (nga) + 家 (gia) + 世 (thế)Pinyinlóng é jiā shìHán Việtlung nga gia thếCấu tạo籠 + 鵝 + 家 + 世 · lung + nga + gia + thế nghĩa thành phần: lung + nga + gia + thế