籬壁間物

lí bì jiān wù li bích gian vật

Hán Việt: li bích gian vật · Pinyin: lí bì jiān wù

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bích) + (gian) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己家園所產的物品。南朝宋.劉義慶《世說新語.排調》:「德之休明,肅慎貢其楛矢,如其不爾,籬壁間物亦不可得也。」

Eng

  • Cihui 籬壁間物 íbìjiānwù f.e. garden stuff