籮篩 luó shāi·la si Hán Việt: la si · Pinyin: luó shāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.竹编的筛子。 Cấu tạo: 籮 (la) + 篩 (si)Pinyinluó shāiHán Việtla siCấu tạo籮 + 篩 · la + si nghĩa thành phần: la + si Từ liên quan Gần nghĩa篩子 · 筛屑 · 篩查 · 篩檢 · 篩法 · 篩管 · 篩糠 · 篩選