籯書囊劍

yíng shū náng jiàn doanh thư nang kiếm

Hán Việt: doanh thư nang kiếm · Pinyin: yíng shū náng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thư) + (nang) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负笈佩剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负笈佩剑。