籲天賜福 dụ thiên tứ phúc Hán Việt: dụ thiên tứ phúc Tổng quan Cấu tạo: 籲 (dụ) + 天 (thiên) + 賜 (tứ) + 福 (phúc)Hán Việtdụ thiên tứ phúcCấu tạo籲 + 天 + 賜 + 福 · dụ + thiên + tứ + phúc nghĩa thành phần: dụ + thiên + tứ + phúc Nghĩa EngCihui 吁天賜福 ùtiāncìfú f.e. implore Heaven for a blessing