米仓和尚 mễ thương hòa thượng Hán Việt: mễ thương hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 仓 (thương) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtmễ thương hòa thượngCấu tạo米 + 仓 + 和 + 尚 · mễ + thương + hòa + thượng nghĩa thành phần: mễ + thương + hòa + thượng