米內光政 mǐ nèi guāng zhèng · mễ nội quang chánh Hán Việt: mễ nội quang chánh · Pinyin: mǐ nèi guāng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 內 (nội) + 光 (quang) + 政 (chánh)Pinyinmǐ nèi guāng zhèngHán Việtmễ nội quang chánhCấu tạo米 + 內 + 光 + 政 · mễ + nội + quang + chánh nghĩa thành phần: mễ + nội + quang + chánh