米凱勒讓

mǐ kǎi lēi ràng mễ khải lặc nhượng

Hán Việt: mễ khải lặc nhượng · Pinyin: mǐ kǎi lēi ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (khải) + (lặc) + (nhượng)