米凱勒讓 mǐ kǎi lēi ràng · mễ khải lặc nhượng Hán Việt: mễ khải lặc nhượng · Pinyin: mǐ kǎi lēi ràng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 凱 (khải) + 勒 (lặc) + 讓 (nhượng)Pinyinmǐ kǎi lēi ràngHán Việtmễ khải lặc nhượngCấu tạo米 + 凱 + 勒 + 讓 · mễ + khải + lặc + nhượng nghĩa thành phần: mễ + khải + lặc + nhượng