米卻肯州 mǐ què kěn zhōu · mễ khước khẳng châu Hán Việt: mễ khước khẳng châu · Pinyin: mǐ què kěn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 卻 (khước) + 肯 (khẳng) + 州 (châu)Pinyinmǐ què kěn zhōuHán Việtmễ khước khẳng châuCấu tạo米 + 卻 + 肯 + 州 · mễ + khước + khẳng + châu nghĩa thành phần: mễ + khước + khẳng + châu