米壽老人

mễ thọ lão nhân

Hán Việt: mễ thọ lão nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (thọ) + (lão) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 米壽老人 ǐshòu lǎorén n. a person who has passed the 88th birthday M:ge/²wèi