米奇老鼠

mǐ qí lǎo shǔ mễ kì lão thử

Hán Việt: mễ kì lão thử · Pinyin: mǐ qí lǎo shǔ

Tổng quan

Chuột Mickey

Cấu tạo: (mễ) + (kì) + (lão) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chuột Mickey

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卡通影片人物。參見「米老鼠」條。

Eng

  • CC-CEDICT Mickey Mouse
  • Cihui Mickey Mouse