米爾斯錯綜 mǐ ěr sī cuò zōng · mễ nhĩ tư thác tống Hán Việt: mễ nhĩ tư thác tống · Pinyin: mǐ ěr sī cuò zōng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 錯 (thác) + 綜 (tống)Pinyinmǐ ěr sī cuò zōngHán Việtmễ nhĩ tư thác tốngCấu tạo米 + 爾 + 斯 + 錯 + 綜 · mễ + nhĩ + tư + thác + tống nghĩa thành phần: mễ + nhĩ + tư + thác + tống