米尔海姆 mǐ ěr hǎi mǔ·mễ nhĩ hải mỗ Hán Việt: mễ nhĩ hải mỗ · Pinyin: mǐ ěr hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinmǐ ěr hǎi mǔHán Việtmễ nhĩ hải mỗCấu tạo米 + 爾 + 海 + 姆 · mễ + nhĩ + hải + mỗ nghĩa thành phần: mễ + nhĩ + hải + mỗ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MülheimĐứcHandedict Mülheim an der Ruhr (Stadt in Deutschland) Từ liên quan Gần nghĩa米尔斯 · 米尔顿 · 海姆合金 · 米尔豪森 · 米尔内 · 米尔斯错综 · 米尔滕贝格 · 米尔迪塔区