米底王國 mǐ dǐ wáng guó · mễ để vương quốc Hán Việt: mễ để vương quốc · Pinyin: mǐ dǐ wáng guó Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 底 (để) + 王 (vương) + 國 (quốc)Pinyinmǐ dǐ wáng guóHán Việtmễ để vương quốcCấu tạo米 + 底 + 王 + 國 · mễ + để + vương + quốc nghĩa thành phần: mễ + để + vương + quốc