米德爾堡 mǐ dé ěr bǎo · mễ đức nhĩ bảo Hán Việt: mễ đức nhĩ bảo · Pinyin: mǐ dé ěr bǎo Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 堡 (bảo)Pinyinmǐ dé ěr bǎoHán Việtmễ đức nhĩ bảoCấu tạo米 + 德 + 爾 + 堡 · mễ + đức + nhĩ + bảo nghĩa thành phần: mễ + đức + nhĩ + bảo