米托馬星 mễ thác mã tinh Hán Việt: mễ thác mã tinh Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 托 (thác) + 馬 (mã) + 星 (tinh)Hán Việtmễ thác mã tinhCấu tạo米 + 托 + 馬 + 星 · mễ + thác + mã + tinh nghĩa thành phần: mễ + thác + mã + tinh