米拉脫靈 mễ lạp thoát linh Hán Việt: mễ lạp thoát linh Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 拉 (lạp) + 脫 (thoát) + 靈 (linh)Hán Việtmễ lạp thoát linhCấu tạo米 + 拉 + 脫 + 靈 · mễ + lạp + thoát + linh nghĩa thành phần: mễ + lạp + thoát + linh