米斯巴赫 mǐ sī bā hè · mễ tư ba hách Hán Việt: mễ tư ba hách · Pinyin: mǐ sī bā hè Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinmǐ sī bā hèHán Việtmễ tư ba háchCấu tạo米 + 斯 + 巴 + 赫 · mễ + tư + ba + hách nghĩa thành phần: mễ + tư + ba + hách