米格來寧 mễ cách lai ninh Hán Việt: mễ cách lai ninh Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 格 (cách) + 來 (lai) + 寧 (ninh)Hán Việtmễ cách lai ninhCấu tạo米 + 格 + 來 + 寧 · mễ + cách + lai + ninh nghĩa thành phần: mễ + cách + lai + ninh