米歇爾羅爾 mǐ xiē ěr luó ěr · mễ hiết nhĩ la nhĩ Hán Việt: mễ hiết nhĩ la nhĩ · Pinyin: mǐ xiē ěr luó ěr Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ) + 羅 (la) + 爾 (nhĩ)Pinyinmǐ xiē ěr luó ěrHán Việtmễ hiết nhĩ la nhĩCấu tạo米 + 歇 + 爾 + 羅 + 爾 · mễ + hiết + nhĩ + la + nhĩ nghĩa thành phần: mễ + hiết + nhĩ + la + nhĩ