米特韋達 mǐ tè wéi dá · mễ đặc vi đạt Hán Việt: mễ đặc vi đạt · Pinyin: mǐ tè wéi dá Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 特 (đặc) + 韋 (vi) + 達 (đạt)Pinyinmǐ tè wéi dáHán Việtmễ đặc vi đạtCấu tạo米 + 特 + 韋 + 達 · mễ + đặc + vi + đạt nghĩa thành phần: mễ + đặc + vi + đạt