米粒之珠
mễ lạp chi châu
Hán Việt: mễ lạp chi châu · Pinyin: mǐ lì zhī zhū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻弱小細微的東西。《封神演義》第五三回:「料爾等米粒之珠,吐光不大,蠅翅飛騰,去而不遠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻细微弱小的东西。
Hán Việt: mễ lạp chi châu · Pinyin: mǐ lì zhī zhū