米諾卡雞 mễ nặc tạp kê Hán Việt: mễ nặc tạp kê Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 諾 (nặc) + 卡 (tạp) + 雞 (kê)Hán Việtmễ nặc tạp kêCấu tạo米 + 諾 + 卡 + 雞 · mễ + nặc + tạp + kê nghĩa thành phần: mễ + nặc + tạp + kê