米諾地爾

mǐ nuò dì ěr mễ nặc địa nhĩ

Hán Việt: mễ nặc địa nhĩ · Pinyin: mǐ nuò dì ěr

Tổng quan

(pharmacology) minoxidil || {minoxidil}

Cấu tạo: (mễ) + (nặc) + (địa) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (pharmacology) minoxidil
  • Cihui (pharmacology) minoxidil