米諾陶諾斯 mǐ nuò táo nuò sī · mễ nặc đào nặc tư Hán Việt: mễ nặc đào nặc tư · Pinyin: mǐ nuò táo nuò sī Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 諾 (nặc) + 陶 (đào) + 諾 (nặc) + 斯 (tư)Pinyinmǐ nuò táo nuò sīHán Việtmễ nặc đào nặc tưCấu tạo米 + 諾 + 陶 + 諾 + 斯 · mễ + nặc + đào + nặc + tư nghĩa thành phần: mễ + nặc + đào + nặc + tư