米諾陶諾斯

mǐ nuò táo nuò sī mễ nặc đào nặc tư

Hán Việt: mễ nặc đào nặc tư · Pinyin: mǐ nuò táo nuò sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (nặc) + (đào) + (nặc) + (tư)