米路吉遜 mǐ lù jí xùn · mễ lộ cát tốn Hán Việt: mễ lộ cát tốn · Pinyin: mǐ lù jí xùn Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 路 (lộ) + 吉 (cát) + 遜 (tốn)Pinyinmǐ lù jí xùnHán Việtmễ lộ cát tốnCấu tạo米 + 路 + 吉 + 遜 · mễ + lộ + cát + tốn nghĩa thành phần: mễ + lộ + cát + tốn