米達斯王 mǐ dá sī wáng · mễ đạt tư vương Hán Việt: mễ đạt tư vương · Pinyin: mǐ dá sī wáng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 達 (đạt) + 斯 (tư) + 王 (vương)Pinyinmǐ dá sī wángHán Việtmễ đạt tư vươngCấu tạo米 + 達 + 斯 + 王 · mễ + đạt + tư + vương nghĩa thành phần: mễ + đạt + tư + vương