米那索龍 mễ na tác long Hán Việt: mễ na tác long Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 那 (na) + 索 (tác) + 龍 (long)Hán Việtmễ na tác longCấu tạo米 + 那 + 索 + 龍 · mễ + na + tác + long nghĩa thành phần: mễ + na + tác + long