米高奧雲 mǐ gāo ào yún · mễ cao áo vân Hán Việt: mễ cao áo vân · Pinyin: mǐ gāo ào yún Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 高 (cao) + 奧 (áo) + 雲 (vân)Pinyinmǐ gāo ào yúnHán Việtmễ cao áo vânCấu tạo米 + 高 + 奧 + 雲 · mễ + cao + áo + vân nghĩa thành phần: mễ + cao + áo + vân