米高布朗 mǐ gāo bù lǎng · mễ cao bố lãng Hán Việt: mễ cao bố lãng · Pinyin: mǐ gāo bù lǎng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 高 (cao) + 布 (bố) + 朗 (lãng)Pinyinmǐ gāo bù lǎngHán Việtmễ cao bố lãngCấu tạo米 + 高 + 布 + 朗 · mễ + cao + bố + lãng nghĩa thành phần: mễ + cao + bố + lãng