米高積遜 mǐ gāo jī xùn · mễ cao tích tốn Hán Việt: mễ cao tích tốn · Pinyin: mǐ gāo jī xùn Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 高 (cao) + 積 (tích) + 遜 (tốn)Pinyinmǐ gāo jī xùnHán Việtmễ cao tích tốnCấu tạo米 + 高 + 積 + 遜 · mễ + cao + tích + tốn nghĩa thành phần: mễ + cao + tích + tốn