類義詞典 loại nghĩa từ điển Hán Việt: loại nghĩa từ điển Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 義 (nghĩa) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtloại nghĩa từ điểnCấu tạo類 + 義 + 詞 + 典 · loại + nghĩa + từ + điển nghĩa thành phần: loại + nghĩa + từ + điển Nghĩa EngCihui 類義詞典 èiyì cídiǎn n. lexicon; thesaurus M:¹běn/⁴cè/²bù