類似關係 loại tự quan hệ Hán Việt: loại tự quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 似 (tự) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtloại tự quan hệCấu tạo類 + 似 + 關 + 係 · loại + tự + quan + hệ nghĩa thành phần: loại + tự + quan + hệ Nghĩa EngCihui 類似關係 èisì guānxi n. <lg.> affinity