類凝固素 loại ngưng cố tố Hán Việt: loại ngưng cố tố Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 凝 (ngưng) + 固 (cố) + 素 (tố)Hán Việtloại ngưng cố tốCấu tạo類 + 凝 + 固 + 素 · loại + ngưng + cố + tố nghĩa thành phần: loại + ngưng + cố + tố