類凝集素 loại ngưng tập tố Hán Việt: loại ngưng tập tố Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)Hán Việtloại ngưng tập tốCấu tạo類 + 凝 + 集 + 素 · loại + ngưng + tập + tố nghĩa thành phần: loại + ngưng + tập + tố