類變應原 loại biến ứng nguyên Hán Việt: loại biến ứng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 變 (biến) + 應 (ứng) + 原 (nguyên)Hán Việtloại biến ứng nguyênCấu tạo類 + 變 + 應 + 原 · loại + biến + ứng + nguyên nghĩa thành phần: loại + biến + ứng + nguyên