类型检查

lèi xíng jiǎn cháloại hình kiểm tra

Hán Việt: loại hình kiểm tra · Pinyin: lèi xíng jiǎn chá

Tổng quan

Cấu tạo: 類 (loại) + 型 (hình) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra loại

Đức

  • Handedict Typprüfung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

检查员的 · 检查官的 · 检查人 · 检查员 · 检查哨 · 检查官 · 检查点 · 检查的