类型相似

loại hình tương tự

Hán Việt: loại hình tương tự

Tổng quan

Cấu tạo: 類 (loại) + 型 (hình) + 相 (tương) + 似 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương đồng loại hình
  • Biên soạn typological similarity

Eng

  • Cihui 類型相似 èixíng xiāngsì n. <lg.> typological similarity

Từ liên quan

Gần nghĩa

相似之处 · 相似即佛 · 相似般若 · 相似体 · 相似即 · 相似地 · 相似处 · 相似形