類型限定 loại hình hạn định Hán Việt: loại hình hạn định Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 型 (hình) + 限 (hạn) + 定 (định)Hán Việtloại hình hạn địnhCấu tạo類 + 型 + 限 + 定 · loại + hình + hạn + định nghĩa thành phần: loại + hình + hạn + định