類巴貝蟲屬 loại ba bối trùng chúc Hán Việt: loại ba bối trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 巴 (ba) + 貝 (bối) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtloại ba bối trùng chúcCấu tạo類 + 巴 + 貝 + 蟲 + 屬 · loại + ba + bối + trùng + chúc nghĩa thành phần: loại + ba + bối + trùng + chúc