類是而非

lèi shì ér fēi loại thị nhi phi

Hán Việt: loại thị nhi phi · Pinyin: lèi shì ér fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (loại) + (thị) + (nhi) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 类:类似;是:正确的;非:错误的。貌似正确的,实际上是错误的。也指是非不分明,模棱两可。